to trench
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đào, đào rãnh
Definition (English)
to dig a long, narrow hole in the ground
Câu ví dụ
They trenched the ground around the house for drainage .
Họ đào rãnh trên mặt đất xung quanh nhà để thoát nước.
Luyện tập
"to trench" nghĩa là gì?