to grub
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bới, đào
Đừng chỉ tra "to grub" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dig or search in the ground
Câu ví dụ
The archaeology students were grubbing for fossils in the desert .
Các sinh viên khảo cổ đào bới tìm hóa thạch trong sa mạc.
Luyện tập
"to grub" nghĩa là gì?