to grub

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bới, đào
🎯
Đừng chỉ tra "to grub" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dig or search in the ground
✏️
Câu ví dụ
The archaeology students were grubbing for fossils in the desert .
Các sinh viên khảo cổ đào bới tìm hóa thạch trong sa mạc.
✅
Luyện tập

"to grub" nghĩa là gì?