to exhume

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khai quật, đào lên
🎯
Đừng chỉ tra "to exhume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dig out a corpse from the ground, especially from a grave, for examination, reburial, or other purposes
✏️
Câu ví dụ
Exhuming graves may be necessary in cases of suspected foul play .
Khai quật mộ có thể cần thiết trong trường hợp nghi ngờ có hành vi phạm tội.
✅
Luyện tập

"to exhume" nghĩa là gì?