to mine
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khai thác, đào
Đừng chỉ tra "to mine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to extract resources from the earth by digging
Câu ví dụ
In some regions , salt is mined by excavating salt deposits .
Ở một số vùng, muối được khai thác bằng cách đào các mỏ muối.
Luyện tập
"to mine" nghĩa là gì?