to mow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt cỏ, xén cỏ
Đừng chỉ tra "to mow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut grass, wheat, etc. with a gardening machine or handheld tools, such as a scythe
Câu ví dụ
She grabbed the lawnmower to quickly mow the backyard before the gathering .
Cô ấy nắm lấy máy cắt cỏ để nhanh chóng cắt sân sau trước buổi tụ họp.
Luyện tập
"to mow" nghĩa là gì?