to remake

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lại, tái tạo
🎯
Đừng chỉ tra "to remake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to produce a new version of something that has already been made
✏️
Câu ví dụ
He remade his resume to highlight his new skills and experiences.
Anh ấy làm lại hồ sơ của mình để làm nổi bật những kỹ năng và kinh nghiệm mới.
✅
Luyện tập

"to remake" nghĩa là gì?