to remake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm lại, tái tạo
Đừng chỉ tra "to remake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce a new version of something that has already been made
Câu ví dụ
He remade his resume to highlight his new skills and experiences.
Anh ấy làm lại hồ sơ của mình để làm nổi bật những kỹ năng và kinh nghiệm mới.
Luyện tập
"to remake" nghĩa là gì?