to attest
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, chứng thực
Đừng chỉ tra "to attest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to establish the truth of something by providing evidence or testimony
Câu ví dụ
The manager attested to the employee 's punctuality .
Người quản lý đã xác nhận sự đúng giờ của nhân viên.
Luyện tập
"to attest" nghĩa là gì?