to attest

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, chứng thực
🎯
Đừng chỉ tra "to attest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to establish the truth of something by providing evidence or testimony
✏️
Câu ví dụ
The manager attested to the employee 's punctuality .
Người quản lý đã xác nhận sự đúng giờ của nhân viên.
✅
Luyện tập

"to attest" nghĩa là gì?