to propel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẩy, chuyển động
Đừng chỉ tra "to propel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drive, push, or cause to move forward or onward
Câu ví dụ
The player 's throw propelled the baseball toward the batter , moving it quickly through the air .
Cú ném của người chơi đã đẩy quả bóng chày về phía người đánh bóng, làm nó di chuyển nhanh chóng trong không khí.
Luyện tập
"to propel" nghĩa là gì?