to tow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo, kéo theo
Đừng chỉ tra "to tow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pull an object behind a vehicle, typically using a rope or chain
Câu ví dụ
A kind motorist stopped to help and used a tow rope to tow the stranded car to the nearest service station .
Một tài xế tốt bụng đã dừng lại để giúp đỡ và sử dụng dây kéo để kéo chiếc xe mắc kẹt đến trạm dịch vụ gần nhất.
Luyện tập
"to tow" nghĩa là gì?