to avouch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, xác nhận
Đừng chỉ tra "to avouch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly and publicly state something as true
Câu ví dụ
The professor avouched the importance of critical thinking skills in academic success during the lecture .
Giáo sư đã khẳng định tầm quan trọng của kỹ năng tư duy phê phán trong thành công học tập trong bài giảng.
Luyện tập
"to avouch" nghĩa là gì?