to peril
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt vào nguy hiểm, gây nguy hiểm
Đừng chỉ tra "to peril" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put someone or something in a dangerous or difficult position
Câu ví dụ
Ignored warnings about the storm periled the safety of those in its path .
Những cảnh báo bị bỏ qua về cơn bão đã gây nguy hiểm cho sự an toàn của những người trên đường đi của nó.
Luyện tập
"to peril" nghĩa là gì?