to jeopardize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây nguy hiểm, đe dọa
🎯
Đừng chỉ tra "to jeopardize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put something or someone in danger
✏️
Câu ví dụ
Ignored warnings jeopardized the safety of those involved .
Những cảnh báo bị bỏ qua đã gây nguy hiểm cho sự an toàn của những người liên quan.
✅
Luyện tập

"to jeopardize" nghĩa là gì?