to jeopardize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây nguy hiểm, đe dọa
Đừng chỉ tra "to jeopardize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put something or someone in danger
Câu ví dụ
Ignored warnings jeopardized the safety of those involved .
Những cảnh báo bị bỏ qua đã gây nguy hiểm cho sự an toàn của những người liên quan.
Luyện tập
"to jeopardize" nghĩa là gì?