to menace

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đe dọa
🎯
Đừng chỉ tra "to menace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be a possible danger to someone or something
✏️
Câu ví dụ
The economic downturn menaced the financial stability of many businesses .
Sự suy thoái kinh tế đe dọa sự ổn định tài chính của nhiều doanh nghiệp.
✅
Luyện tập

"to menace" nghĩa là gì?