to menace
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đe dọa
Đừng chỉ tra "to menace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be a possible danger to someone or something
Câu ví dụ
The economic downturn menaced the financial stability of many businesses .
Sự suy thoái kinh tế đe dọa sự ổn định tài chính của nhiều doanh nghiệp.
Luyện tập
"to menace" nghĩa là gì?