to overcook
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nấu quá lâu, nấu quá chín
Definition (English)
to cook food for too long or at too high a temperature, resulting in a loss of flavor, texture, or nutritional value
Câu ví dụ
He learned from experience not to overcook eggs , as they become rubbery and unappetizing .
Anh ấy học được từ kinh nghiệm là không nấu quá chín trứng, vì chúng sẽ trở nên dai và không ngon miệng.
Luyện tập
"to overcook" nghĩa là gì?