to overcook

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nấu quá lâu, nấu quá chín
💡
Definition (English)
to cook food for too long or at too high a temperature, resulting in a loss of flavor, texture, or nutritional value
✏️
Câu ví dụ
He learned from experience not to overcook eggs , as they become rubbery and unappetizing .
Anh ấy học được từ kinh nghiệm là không nấu quá chín trứng, vì chúng sẽ trở nên dai và không ngon miệng.
Luyện tập

"to overcook" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing Food Using Heat