to caramelize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
caramen hóa, làm caramen
Đừng chỉ tra "to caramelize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to heat sugar or other foods until it becomes a golden brown color and develops a rich flavor and aroma
Câu ví dụ
The pastry chef used a torch to caramelize the sugar coating on the surface of the crème brûlée .
Đầu bếp bánh ngọt đã sử dụng một ngọn đuốc để caramen hóa lớp phủ đường trên bề mặt của crème brûlée.
Luyện tập
"to caramelize" nghĩa là gì?