to bait
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khiêu khích, trêu chọc
Đừng chỉ tra "to bait" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provoke or tease someone persistently with criticism or mocking remarks
Câu ví dụ
She was baiting her sister during the argument .
Cô ấy đang trêu chọc em gái mình trong cuộc tranh cãi.
Luyện tập
"to bait" nghĩa là gì?