to enrage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giận dữ, khiến tức giận
Đừng chỉ tra "to enrage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to become extremely angry
Câu ví dụ
The failure to address the issue promptly enraged the community .
Việc không giải quyết vấn đề kịp thời đã khiến cộng đồng phẫn nộ.
Luyện tập
"to enrage" nghĩa là gì?