to move along
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiến lên, di chuyển
Đừng chỉ tra "to move along" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to progress or shift from one place to another, especially to make room for others
Câu ví dụ
The security officer often asks people to move along to maintain order .
Nhân viên an ninh thường yêu cầu mọi người di chuyển đi để duy trì trật tự.
Luyện tập
"to move along" nghĩa là gì?