to solidify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đông đặc, làm đông đặc
🎯
Đừng chỉ tra "to solidify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to transform from a liquid or flexible state into a stable, firm, or compact form
✏️
Câu ví dụ
The chocolate starts to solidify as it cools down .
Sô cô la bắt đầu đông cứng khi nguội đi.
✅
Luyện tập

"to solidify" nghĩa là gì?