to solidify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đông đặc, làm đông đặc
Đừng chỉ tra "to solidify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to transform from a liquid or flexible state into a stable, firm, or compact form
Câu ví dụ
The chocolate starts to solidify as it cools down .
Sô cô la bắt đầu đông cứng khi nguội đi.
Luyện tập
"to solidify" nghĩa là gì?