to impersonate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, giả làm
Đừng chỉ tra "to impersonate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act or pretend to be someone else, typically for the purpose of entertainment or mimicry
Câu ví dụ
He would often impersonate his teachers at school , mimicking their voices and gestures for fun .
Anh ấy thường đóng giả giáo viên của mình ở trường, bắt chước giọng nói và cử chỉ của họ để giải trí.
Luyện tập
"to impersonate" nghĩa là gì?