to burlesque
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhại lại, chế nhạo
Đừng chỉ tra "to burlesque" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to imitate something in a humorous or exaggerated manner
Câu ví dụ
The TV show burlesques reality TV conventions , poking fun at the genre 's clichés .
Chương trình truyền hình chế giễu các quy ước của truyền hình thực tế, châm biếm những cliché của thể loại này.
Luyện tập
"to burlesque" nghĩa là gì?