to match up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khớp nhau, tương ứng
🎯
Đừng chỉ tra "to match up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of information) to align or correspond, indicating accuracy or reliability
✏️
Câu ví dụ
The archaeological artifacts found at the site match up with descriptions from ancient texts , providing valuable insights into the past .
Các hiện vật khảo cổ được tìm thấy tại địa điểm khớp với mô tả từ các văn bản cổ, cung cấp những hiểu biết quý giá về quá khứ.
✅
Luyện tập

"to match up" nghĩa là gì?