to match up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khớp nhau, tương ứng
Đừng chỉ tra "to match up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of information) to align or correspond, indicating accuracy or reliability
Câu ví dụ
The archaeological artifacts found at the site match up with descriptions from ancient texts , providing valuable insights into the past .
Các hiện vật khảo cổ được tìm thấy tại địa điểm khớp với mô tả từ các văn bản cổ, cung cấp những hiểu biết quý giá về quá khứ.
Luyện tập
"to match up" nghĩa là gì?