to hold off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chờ đợi, hoãn lại
🎯
Đừng chỉ tra "to hold off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to refrain from taking immediate action
✏️
Câu ví dụ
The teacher advised the students to hold off on submitting their assignments until the deadline .
Giáo viên khuyên học sinh tạm dừng nộp bài tập cho đến hạn chót.
✅
Luyện tập

"to hold off" nghĩa là gì?