to kick off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi động
Đừng chỉ tra "to kick off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to begin, particularly initiating an event or process
Câu ví dụ
The company kicked off the new product launch with a big advertising blitz .
Công ty đã khởi động việc ra mắt sản phẩm mới với một chiến dịch quảng cáo lớn.
Luyện tập
"to kick off" nghĩa là gì?