to derive from

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn từ, xuất phát từ
🎯
Đừng chỉ tra "to derive from" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be originated from something
✏️
Câu ví dụ
His theories are derived from years of extensive research .
Lý thuyết của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm nghiên cứu sâu rộng.
✅
Luyện tập

"to derive from" nghĩa là gì?