to derive from
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn từ, xuất phát từ
Đừng chỉ tra "to derive from" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be originated from something
Câu ví dụ
His theories are derived from years of extensive research .
Lý thuyết của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm nghiên cứu sâu rộng.
Luyện tập
"to derive from" nghĩa là gì?