to bail out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nộp tiền bảo lãnh, bảo lãnh tại ngoại
Đừng chỉ tra "to bail out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pay money to the court to release someone from custody until their trial
Câu ví dụ
The unexpected arrest forced them to bail out their sibling , turning a family dinner into a rescue mission .
Việc bắt giữ bất ngờ buộc họ phải đóng tiền bảo lãnh cho anh chị em mình, biến bữa tối gia đình thành một nhiệm vụ giải cứu.
Luyện tập
"to bail out" nghĩa là gì?