to give out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát, phân phát
🎯
Đừng chỉ tra "to give out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to distribute something among a group of individuals
✏️
Câu ví dụ
The local government will give free masks out to the public during a health crisis.
Chính quyền địa phương sẽ phát khẩu trang miễn phí cho công chúng trong thời gian khủng hoảng y tế.
✅
Luyện tập

"to give out" nghĩa là gì?