to huddle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, xúm lại
🎯
Đừng chỉ tra "to huddle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather closely, usually for privacy, protection, or discussion
✏️
Câu ví dụ
Fans huddled under umbrellas during the sudden rain at the outdoor event .
Các fan tụ tập dưới ô trong cơn mưa bất chợt tại sự kiện ngoài trời.
✅
Luyện tập

"to huddle" nghĩa là gì?