to group
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhóm lại, tập hợp lại
Đừng chỉ tra "to group" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring individuals together to form a united or organized collection, often for collaboration, discussion, or shared activities
Câu ví dụ
To tackle the problem, citizens were urged to group and share ideas.
Để giải quyết vấn đề, người dân được kêu gọi nhóm lại và chia sẻ ý tưởng.
Luyện tập
"to group" nghĩa là gì?