to gallivant
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, lang thang
Đừng chỉ tra "to gallivant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go around in search of pleasure or entertainment
Câu ví dụ
During the summer festival , families gathered to gallivant through the fairgrounds .
Trong lễ hội mùa hè, các gia đình tụ tập để đi chơi qua các khu hội chợ.
Luyện tập
"to gallivant" nghĩa là gì?