to gallivant

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, lang thang
🎯
Đừng chỉ tra "to gallivant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go around in search of pleasure or entertainment
✏️
Câu ví dụ
During the summer festival , families gathered to gallivant through the fairgrounds .
Trong lễ hội mùa hè, các gia đình tụ tập để đi chơi qua các khu hội chợ.
✅
Luyện tập

"to gallivant" nghĩa là gì?