to reunite
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đoàn tụ, tái hợp
Đừng chỉ tra "to reunite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring together again, especially after a period of separation
Câu ví dụ
The family reunited at the airport with hugs and tears .
Gia đình đoàn tụ tại sân bay với những cái ôm và nước mắt.
Luyện tập
"to reunite" nghĩa là gì?