to reunite

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoàn tụ, tái hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to reunite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring together again, especially after a period of separation
✏️
Câu ví dụ
The family reunited at the airport with hugs and tears .
Gia đình đoàn tụ tại sân bay với những cái ôm và nước mắt.
✅
Luyện tập

"to reunite" nghĩa là gì?