to dock
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cập bến, neo đậu
Đừng chỉ tra "to dock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secure a boat or ship to a wharf or pier
Câu ví dụ
The sailors returned from their sailing trip and skillfully docked their catamaran .
Các thủy thủ trở về từ chuyến đi thuyền và khéo léo cập bến catamaran của họ.
Luyện tập
"to dock" nghĩa là gì?