to encase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao bọc, bọc kín
Đừng chỉ tra "to encase" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surround or cover something completely with a protective structure
Câu ví dụ
To protect the fragile sculpture , the artist encased it in a custom-made wooden crate .
Để bảo vệ tác phẩm điêu khắc mỏng manh, nghệ sĩ đã đóng nó trong một thùng gỗ được làm riêng.
Luyện tập
"to encase" nghĩa là gì?