to fall over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngã, mất thăng bằng và ngã
Đừng chỉ tra "to fall over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lose one's balance and fall to the ground, typically by accident or as a result of tripping
Câu ví dụ
As she rushed down the stairs , her high heels caught on the carpet , causing her to fall over.
Khi cô ấy vội vã đi xuống cầu thang, đôi giày cao gót của cô ấy vướng vào tấm thảm, khiến cô ấy ngã.
Luyện tập
"to fall over" nghĩa là gì?