to fashion
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạo ra, chế tác
Đừng chỉ tra "to fashion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create or make something by putting different parts or materials together
Câu ví dụ
Artists often fashion sculptures by shaping and combining various materials creatively .
Các nghệ sĩ thường tạo ra tác phẩm điêu khắc bằng cách định hình và kết hợp sáng tạo các vật liệu khác nhau.
Luyện tập
"to fashion" nghĩa là gì?