to equate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh đồng, coi là ngang bằng
Đừng chỉ tra "to equate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to view or describe something as similar or equal, often suggesting they have equal importance or value
Câu ví dụ
We are equating the importance of physical health with mental well-being .
Chúng tôi đang đánh đồng tầm quan trọng của sức khỏe thể chất với sức khỏe tinh thần.
Luyện tập
"to equate" nghĩa là gì?