to equate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh đồng, coi là ngang bằng
🎯
Đừng chỉ tra "to equate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to view or describe something as similar or equal, often suggesting they have equal importance or value
✏️
Câu ví dụ
We are equating the importance of physical health with mental well-being .
Chúng tôi đang đánh đồng tầm quan trọng của sức khỏe thể chất với sức khỏe tinh thần.
✅
Luyện tập

"to equate" nghĩa là gì?