to incense
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chọc giận, kích động
Definition (English)
to provoke extreme anger in a person
Câu ví dụ
The rude behavior of her colleague incenses her .
Hành vi thô lỗ của đồng nghiệp khiến cô ấy phát điên.
Luyện tập
"to incense" nghĩa là gì?