to correct

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, chỉnh sửa
🎯
Đừng chỉ tra "to correct" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fix a mistake or problem
✏️
Câu ví dụ
Government agencies implement policies to correct economic imbalances and promote stability .
Các cơ quan chính phủ thực hiện các chính sách để sửa chữa sự mất cân bằng kinh tế và thúc đẩy ổn định.
✅
Luyện tập

"to correct" nghĩa là gì?