to condone

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tha thứ, bỏ qua
🎯
Đừng chỉ tra "to condone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accept or forgive something that is commonly believed to be wrong
✏️
Câu ví dụ
Failing to confront or address discriminatory remarks within a community may unintentionally condone such behavior .
Không đối mặt hoặc giải quyết các nhận xét phân biệt đối xử trong cộng đồng có thể vô tình tha thứ cho hành vi như vậy.
✅
Luyện tập

"to condone" nghĩa là gì?