to pass over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, lờ đi
Đừng chỉ tra "to pass over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to skip or ignore something or someone
Câu ví dụ
They passed over his mistakes .
Họ đã bỏ qua những sai lầm của anh ấy.
Luyện tập
"to pass over" nghĩa là gì?