to disregard
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, coi thường
Đừng chỉ tra "to disregard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally ignore or act without concern for something or someone that deserves consideration
Câu ví dụ
The manager is currently disregarding critical feedback , hindering team improvement .
Người quản lý hiện đang bỏ qua phản hồi quan trọng, cản trở sự cải thiện của nhóm.
Luyện tập
"to disregard" nghĩa là gì?