to discount
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, phớt lờ
Đừng chỉ tra "to discount" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ignore or dismiss something, refusing to consider or give attention to it
Câu ví dụ
The team was actively discounting non-critical tasks during the peak season .
Nhóm đã chủ động bỏ qua những nhiệm vụ không quan trọng trong mùa cao điểm.
Luyện tập
"to discount" nghĩa là gì?