to brush aside
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, phớt lờ
Đừng chỉ tra "to brush aside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ignore something without giving it much thought or consideration
Câu ví dụ
The professor brushed aside any questions about the upcoming exam .
Giáo sư đã bỏ qua mọi câu hỏi về kỳ thi sắp tới.
Luyện tập
"to brush aside" nghĩa là gì?