to brush aside

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, phớt lờ
🎯
Đừng chỉ tra "to brush aside" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ignore something without giving it much thought or consideration
✏️
Câu ví dụ
The professor brushed aside any questions about the upcoming exam .
Giáo sư đã bỏ qua mọi câu hỏi về kỳ thi sắp tới.
✅
Luyện tập

"to brush aside" nghĩa là gì?