to converse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trò chuyện, nói chuyện
Đừng chỉ tra "to converse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in a conversation with someone
Câu ví dụ
The two friends conversed for hours , catching up on life .
Hai người bạn đã trò chuyện hàng giờ, cập nhật tin tức về cuộc sống.
Luyện tập
"to converse" nghĩa là gì?