to bounce off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia sẻ ý tưởng với ai đó để nhận được suy nghĩ hoặc ý kiến của họ, trao đổi ý tưởng với ai đó để lấy ý kiến
💡
Definition (English)
to share an idea with someone and get their thoughts or opinions
✏️
Câu ví dụ
Let 's bounce off these marketing strategies to see which one works best .
Hãy thảo luận những chiến lược tiếp thị này để xem cái nào hoạt động tốt nhất.
Luyện tập

"to bounce off" nghĩa là gì?