to shore up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống đỡ, củng cố
🎯
Đừng chỉ tra "to shore up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prevent a building or a part of it from falling, by putting large pieces of wood or metal under or against it
✏️
Câu ví dụ
They shored the weakened wall up with additional beams.
Họ đã chống đỡ bức tường yếu đi bằng những thanh dầm bổ sung.
✅
Luyện tập

"to shore up" nghĩa là gì?