to shore up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chống đỡ, củng cố
Đừng chỉ tra "to shore up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent a building or a part of it from falling, by putting large pieces of wood or metal under or against it
Câu ví dụ
They shored the weakened wall up with additional beams.
Họ đã chống đỡ bức tường yếu đi bằng những thanh dầm bổ sung.
Luyện tập
"to shore up" nghĩa là gì?