to brush up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ôn lại, cập nhật kiến thức
Đừng chỉ tra "to brush up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to practice and improve skills or knowledge that one has learned in the past
Câu ví dụ
She needs to brush her presentation skills up for the important meeting.
Cô ấy cần cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình cho cuộc họp quan trọng.
Luyện tập
"to brush up" nghĩa là gì?