to bring to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đưa lại ý thức, giúp tỉnh lại
Definition (English)
to help someone come back to consciousness
Câu ví dụ
In emergency situations, it's crucial to bring victims to as soon as possible.
Trong các tình huống khẩn cấp, việc đưa đến ý thức nạn nhân càng sớm càng tốt là rất quan trọng.
Luyện tập
"to bring to" nghĩa là gì?