to call for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu, đòi hỏi
Đừng chỉ tra "to call for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something required, necessary, or appropriate
Câu ví dụ
The global challenge calls for coordinated efforts across nations.
Thách thức toàn cầu đòi hỏi nỗ lực phối hợp giữa các quốc gia.
Luyện tập
"to call for" nghĩa là gì?