to call for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu, đòi hỏi
🎯
Đừng chỉ tra "to call for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something required, necessary, or appropriate
✏️
Câu ví dụ
The global challenge calls for coordinated efforts across nations.
Thách thức toàn cầu đòi hỏi nỗ lực phối hợp giữa các quốc gia.
✅
Luyện tập

"to call for" nghĩa là gì?