to accent
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
Đừng chỉ tra "to accent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stress or single out something as important or noteworthy
Câu ví dụ
The speaker accented the main points of the presentation to ensure clarity .
Diễn giả đã nhấn mạnh những điểm chính của bài thuyết trình để đảm bảo sự rõ ràng.
Luyện tập
"to accent" nghĩa là gì?